Từ điển Trade marketing

Knowledge Hub • Trade Marketing

Từ Điển Trade Marketing
Kiến Tạo Sự Cân Bằng Động Tại Điểm Bán

Nơi Tư duy Chiến lược (Strategic IQ) gặp gỡ Nghệ thuật Thực thi (Execution EQ). 63 thuật ngữ cốt lõi giúp bạn làm chủ cuộc chơi phân phối, kích hoạt và chuyển đổi tại điểm bán.

Trade Marketing Là Gì?

Không Chỉ Là “Bán Hàng” — Đó Là Nghệ Thuật Dynamic Equilibrium Tại Điểm Bán

Trong thế giới FMCG đầy biến động, Trade Marketing chính là điểm giao thoa giữa chiến lược thương hiệu và thực thi bán hàng. Đây không phải cuộc chơi của những con số khô khan — mà là nghệ thuật cân bằng giữa Distribution, VisibilityActivation.

Khác với Brand Marketing tập trung vào nhận thức từ xa, Trade Marketing tác động trực tiếp đến hành vi mua hàng ngay tại nơi người tiêu dùng đưa ra quyết định — kệ siêu thị, tạp hóa, hay cửa hàng tiện lợi.

Bộ từ điển này được biên soạn theo phương pháp The Equilibrium Method™ — không chỉ giúp bạn hiểu thuật ngữ, mà còn nắm bắt bản chất chiến lược đằng sau mỗi khái niệm.

63
Thuật ngữ cốt lõi
4
Nhóm năng lực
12
Cụm chuyên sâu
01
Category & Brand Understanding

Nền Tảng Ngành Hàng & Vai Trò Thương Hiệu

Trước khi thiết kế bất kỳ chương trình Trade nào, bạn cần hiểu rõ “sân chơi” mình đang tham gia. Đây là lớp nền tảng — nơi xác định cấu trúc danh mục, vị thế cạnh tranh và định hướng tăng trưởng.

Cụm 1: Khái Niệm Cơ Bản Về Ngành Hàng & Thương Hiệu

Nền tảng để hiểu cấu trúc danh mục, xác định logic triển khai sản phẩm tại điểm bán.

01

Category

Ngành hàng

Định nghĩa: Nhóm sản phẩm cùng phục vụ một nhu cầu hoặc chức năng tiêu dùng tương tự.

Ngành Sữa, Dầu gội, Vệ sinh răng miệng, Mì ăn liền,… là các Category độc lập.
→ Là đơn vị phân tích cơ bản khi xây dựng chiến lược ngành hàng.
02

Sub-category

Phân khúc ngành hàng

Định nghĩa: Nhánh nhỏ trong ngành hàng chính, phân chia theo đặc tính sản phẩm hoặc nhu cầu cụ thể.

Ngành Sữa → Sữa nước, Sữa bột, Sữa chua, Sữa đặc,…
→ Giúp Trade phân khúc sâu hơn, nhắm đúng nhu cầu từng nhóm khách hàng.
03

Brand

Thương hiệu

Định nghĩa: Tên đại diện cho nhóm sản phẩm có định vị và hình ảnh riêng biệt trong tâm trí người tiêu dùng.

Vinamilk, TH True Milk, Dove, PS, Sunsilk,… là các Brand.
→ Là đối tượng triển khai chiến lược thương mại và đo lường hiệu quả.
04

Variant

Phiên bản sản phẩm

Định nghĩa: Các phiên bản khác nhau của một sản phẩm trong cùng thương hiệu — theo hương vị, công dụng, hoặc thành phần.

PS Muối, PS Bạc hà, PS Than hoạt tính là 3 Variant của thương hiệu PS.
→ Đa dạng hóa lựa chọn cho shopper tại điểm bán, đáp ứng nhiều nhu cầu.
05

SKU

Stock Keeping Unit

Định nghĩa: Mã định danh duy nhất cho từng sản phẩm cụ thể — phân biệt theo kích cỡ, hương vị, màu sắc, hoặc đóng gói.

PS Bạc hà 100g và PS Bạc hà 180g là 2 SKU khác nhau dù cùng Variant.
→ Là đơn vị vận hành cuối cùng trong hệ thống phân phối, quản lý tồn kho và đo lường ND.

Cụm 2: Quản Lý Vai Trò Thương Hiệu & Danh Mục Sản Phẩm

Trade không chỉ phân phối hàng, mà còn cần biết thương hiệu nào ưu tiên, SKU nào đóng vai trò chính.

06

Brand Role

Vai trò Thương hiệu

Định nghĩa: Vai trò chiến lược của thương hiệu trong danh mục ngành hàng — Leader, Challenger, Fighter, hoặc Niche.

Clear = Brand chủ lực (Leader), Dove = Brand cao cấp (Premium), Sunsilk = Brand đại chúng.
→ Giúp phân bổ trưng bày, ngân sách và ưu tiên đầu tư theo vai trò.
07

Product Hierarchy

Cấu trúc Ngành hàng

Định nghĩa: Cấu trúc phân cấp từ ngành hàng tổng thể xuống đến từng SKU cụ thể.

Sữa (Category) → Sữa nước (Sub-cat) → TH True Milk (Brand) → TH tách béo (Variant) → 180ml (SKU).
→ Giúp Trade quản lý danh mục, thiết kế báo cáo và logic trưng bày tại kệ.
08

Brand Portfolio

Danh mục Thương hiệu

Định nghĩa: Tập hợp tất cả các thương hiệu mà công ty sở hữu trong một ngành hàng.

Unilever có Clear, Sunsilk, Dove, TRESemmé trong ngành Dầu gội.
→ Hướng dẫn phân bổ nguồn lực và tránh xung đột giữa các brand cùng nhà.
09

Hero SKU

SKU Chủ lực

Định nghĩa: SKU đóng vai trò chủ lực, thường chiếm phần lớn doanh số và đại diện cho thương hiệu.

Lifebuoy 180ml là Hero SKU của ngành nước rửa tay; Milo 180ml hộp giấy là Hero SKU Milo.
→ Là SKU cần ưu tiên trưng bày, ưu đãi, và push bán hàng mạnh nhất.
10

SKU Rationalization

Tối ưu Danh mục SKU

Định nghĩa: Quy trình đánh giá để giữ, loại bỏ, hoặc điều chỉnh SKU trong danh mục — dựa trên hiệu quả kinh doanh.

Loại SKU bán chậm, trùng vai trò, biên lợi nhuận thấp; giữ SKU rotation cao.
→ Tối ưu hóa tồn kho, chi phí và hiệu quả danh mục tại điểm bán.

Cụm 3: Phân Tích Hiệu Quả & Định Hướng Tăng Trưởng

Trade cần biết ngành hàng/thương hiệu nào đang tăng trưởng, đâu là cơ hội, đâu là rủi ro.

11

Category Share

Thị phần Ngành hàng

Định nghĩa: Tỷ lệ phần trăm doanh số của thương hiệu so với tổng doanh số toàn ngành hàng.

TH True Milk chiếm 35% ngành sữa nước tại kênh MT.
→ Là chỉ số đo vị thế thương hiệu và xác định cơ hội mở rộng thị phần.
12

Share of Shelf

SOS • Thị phần Kệ

Định nghĩa: Tỷ lệ diện tích trưng bày của thương hiệu so với tổng diện tích kệ ngành hàng tại điểm bán.

Sunsilk chiếm 40% chiều dài kệ dầu gội (2m/5m tổng kệ).
→ KPI trưng bày chính. Nguyên tắc vàng: SOS ≥ Market Share.
13

Growth Driver

Động lực Tăng trưởng

Định nghĩa: Yếu tố hoặc phân khúc đang thúc đẩy tăng trưởng chính của ngành hàng.

Sữa không đường đang tăng nhanh 25% YoY tại MT; Dầu gội thảo dược là Growth Driver mới.
→ Trade cần bám vào Growth Driver để đầu tư đúng SKU và kênh.
14

Declining Segment

Phân khúc Suy giảm

Định nghĩa: Phân khúc ngành hàng đang giảm doanh số hoặc thị phần theo thời gian.

Sữa bột trẻ em giảm 15% so với sữa tươi; Dầu gội 2-in-1 giảm dần.
→ Giúp Trade cân nhắc giảm đầu tư hoặc đổi chiến lược cho phân khúc này.
15

Portfolio Contribution

Đóng góp Danh mục

Định nghĩa: Mức độ đóng góp của từng thương hiệu vào tổng doanh thu ngành hàng của công ty.

Sunsilk chiếm 60% doanh thu dầu gội của Unilever; Clear chiếm 25%.
→ Là căn cứ phân bổ ngân sách, chỉ tiêu và mức độ ưu tiên đầu tư.
Nhận diện thương hiệu đại học
02
Shopper Behavior & Activation

Thấu Hiểu Hành Vi Shopper & Công Cụ Kích Hoạt

Shopper không phải Consumer. Họ là người đưa ra quyết định mua — và 70% quyết định đó được tạo ra ngay tại điểm bán. Hiểu Shopper là hiểu điểm cân bằng giữa “muốn” và “mua”.

Cụm 1: Hành Trình Mua Sắm (Shopper Journey)

Từ lúc bước vào cửa hàng đến khi thanh toán — mỗi bước đều là cơ hội tác động.

01

Shopper

Người mua hàng

Định nghĩa: Người thực hiện hành vi mua tại điểm bán — khác với Consumer (người tiêu dùng cuối cùng).

Mẹ mua sữa cho con → Mẹ = Shopper, Con = Consumer.
→ Trade Marketing nhắm vào Shopper, không phải Consumer.
02

Shopper Journey

Hành trình mua sắm

Định nghĩa: Toàn bộ hành trình từ khi shopper nhận thức nhu cầu đến khi hoàn tất giao dịch.

Nhận biết → Tìm kiếm → So sánh → Quyết định → Mua → Đánh giá.
→ Mỗi giai đoạn cần công cụ Trade khác nhau.
03

Path to Purchase

P2P • Đường đến mua hàng

Định nghĩa: Các điểm chạm (touchpoints) mà shopper trải qua trước khi quyết định mua.

Thấy quảng cáo → Tra Google → Đọc review → Vào siêu thị → Chọn tại kệ.
→ Giúp phối hợp Brand + Trade ở đúng điểm chạm.
04

Shopper Type

Phân loại Shopper

Định nghĩa: Phân nhóm shopper theo hành vi, tâm lý, hoặc mục tiêu mua hàng.

Mua theo thói quen, Mua vì tiện lợi, Mua vì khuyến mãi, Mua theo cảm xúc,…
→ Cá nhân hóa chương trình Trade theo từng nhóm.
05

In-store Behavior

Hành vi tại cửa hàng

Định nghĩa: Cách shopper di chuyển, quan sát, và ra quyết định bên trong điểm bán.

Đi theo lối quen, bị thu hút bởi đầu kệ, tránh tiếp thị trực tiếp,…
→ Tối ưu layout, POSM và vị trí trưng bày.

Cụm 2: Động Lực & Rào Cản Ra Quyết Định

Hiểu điều gì thúc đẩy — và điều gì ngăn cản — shopper mua hàng.

06

Shopper Insight

Sự thấu hiểu Shopper

Định nghĩa: Sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu ẩn, niềm tin, và rào cản tâm lý của shopper.

“Tôi chọn thương hiệu tôi tin là an toàn cho gia đình” — đây là insight.
→ Nền tảng để thiết kế thông điệp và chương trình Trade.
07

Purchase Driver

Động lực mua

Định nghĩa: Yếu tố thúc đẩy shopper đưa ra quyết định mua sản phẩm.

Giá tốt, bao bì nổi bật, uy tín thương hiệu, khuyến mãi hấp dẫn,…
→ Điểm Trade cần nhấn mạnh tại kệ hàng.
08

Purchase Barrier

Rào cản mua

Định nghĩa: Yếu tố ngăn cản shopper không mua sản phẩm dù đã có ý định.

Sản phẩm bị che khuất, thông tin không rõ, giá cao hơn đối thủ,…
→ Xác định và loại bỏ điểm nghẽn trong hành vi mua.
09

Trigger Point

Điểm kích hoạt

Định nghĩa: Khoảnh khắc quyết định kích hoạt hành vi mua — thường xảy ra trong 3-7 giây.

Thấy combo ưu đãi tại kệ → Quyết định mua ngay thay vì so sánh tiếp.
→ Nơi Trade cần tạo “cú huých” hiệu quả nhất.
10

Decision Tree

Cây quyết định

Định nghĩa: Trình tự các yếu tố mà shopper cân nhắc khi lựa chọn sản phẩm.

Thương hiệu → Công dụng → Kích cỡ → Giá → Khuyến mãi.
→ Hướng dẫn cách tổ chức trưng bày và phân nhóm sản phẩm.

Cụm 3: Công Cụ & Chiến Thuật Tác Động Hành Vi

Dùng công cụ nào — ở đâu — vào thời điểm nào để chuyển đổi shopper thành buyer.

11

Shopper Marketing

Tiếp thị Người mua

Định nghĩa: Hoạt động marketing nhắm đến shopper tại hoặc gần điểm bán để kích thích hành vi mua.

POSM, sampling, khuyến mãi, quà tặng, activation tại cửa hàng,…
→ Chuyển hóa hiểu biết về shopper thành hành động mua.
12

POSM

Point of Sale Materials

Định nghĩa: Vật liệu trưng bày và quảng cáo tại điểm bán — công cụ giao tiếp trực tiếp với shopper.

Wobbler, shelf talker, standee, poster, hanger, floor sticker,…
→ “Salesman thầm lặng” làm việc 24/7 tại điểm bán.
13

Eye-level Placement

Vị trí tầm mắt

Định nghĩa: Vị trí trưng bày sản phẩm ngang tầm mắt của shopper — vị trí “vàng” trên kệ.

Sản phẩm chính đặt ở tầng 3-4 (từ dưới lên) trên kệ siêu thị.
→ Tăng gấp 2-3 lần khả năng được nhìn thấy và chọn mua.
14

Interrupt Point

Điểm ngắt dòng

Định nghĩa: Vị trí trưng bày tạo “điểm dừng” bất ngờ trên lộ trình di chuyển của shopper.

Đảo trưng bày giữa lối đi, display tại cổng vào, end-cap,…
→ Cắt dòng chuyển động và thu hút chú ý ngoài kệ chính.
15

Conversion Rate

Tỷ lệ chuyển đổi

Định nghĩa: Tỷ lệ phần trăm shopper chuyển từ “thấy” sang “mua” tại điểm bán.

1.000 người vào cửa hàng, 120 người mua → Conversion Rate = 12%.
→ KPI đo hiệu quả chương trình activation tại điểm bán.
03
Channel Strategy & Distribution

Phân Khúc Kênh & Chiến Lược Phân Phối

Từ GT truyền thống đến MT hiện đại, từ E-commerce đến Horeca — mỗi kênh là một “sân chơi” với luật riêng. Hiểu kênh là hiểu cách dòng chảy giá trị vận hành.

Cụm 1: Hệ Thống Phân Loại Kênh Phân Phối

Hiểu hệ thống kênh của doanh nghiệp gồm những gì và hoạt động ra sao.

01

Channel

Kênh phân phối

Định nghĩa: Tập hợp các điểm bán có hình thức kinh doanh và hành vi mua tương đồng.

GT (General Trade), MT (Modern Trade), E-commerce, CVS, Horeca,…
→ Đơn vị cơ bản để phân tích và triển khai chiến lược phân phối.
02

GT (General Trade)

Kênh truyền thống

Định nghĩa: Kênh phân phối truyền thống gồm tạp hóa, tiệm bách hóa, chợ, quán nhỏ.

Tiệm tạp hóa đầu ngõ, sạp chợ, quán cà phê cóc,…
→ Chiếm 70-80% doanh số FMCG tại Việt Nam. Kênh “xương sống”.
03

MT (Modern Trade)

Kênh hiện đại

Định nghĩa: Kênh bán lẻ hiện đại với quy mô lớn, quản lý chuyên nghiệp, có hệ thống.

Siêu thị (Big C, Co.op), Hypermarket (MM Mega), CVS (Circle K, GS25),…
→ Kênh xây dựng hình ảnh thương hiệu và thử nghiệm sản phẩm mới.
04

Route-to-Market (RTM)

Đường đến thị trường

Định nghĩa: Cách thức hàng hóa đi từ công ty sản xuất đến điểm bán cuối cùng.

Trực tiếp (Direct), qua NPP (Distributor), qua Đại lý, D2C,…
→ Cơ sở tổ chức đội Sales và đo hiệu quả vận hành phân phối.
05

Direct vs Indirect Channel

Kênh trực tiếp vs Gián tiếp

Định nghĩa: Direct = bán thẳng đến điểm bán/người tiêu dùng. Indirect = qua trung gian (NPP, đại lý).

D2C website = Direct; Qua hệ thống NPP để vào GT = Indirect.
→ Direct tăng kiểm soát + data; Indirect tăng tốc độ phủ thị trường.

Cụm 2: Vai Trò & Chiến Lược Kênh Phân Phối

Không phải kênh nào cũng phục vụ cùng một vai trò. Phân bổ nguồn lực đúng kênh = ROI tối ưu.

06

Channel Role

Vai trò Kênh

Định nghĩa: Vai trò chiến lược của từng kênh trong hệ thống phân phối tổng thể.

GT = Độ phủ + Volume; MT = Hình ảnh + Launch; E-com = Trial + Data.
→ Cơ sở phân bổ ngân sách và KPI theo kênh.
07

Channel Prioritization

Ưu tiên Kênh

Định nghĩa: Xác định kênh cần ưu tiên đầu tư nguồn lực theo từng giai đoạn chiến lược.

2024: MT là trọng tâm; 2025-2026: E-commerce là hướng tăng trưởng.
→ Tránh dàn trải nguồn lực, tối ưu ROI marketing.
08

Channel Conflict

Xung đột Kênh

Định nghĩa: Mâu thuẫn giữa các kênh về giá bán, chính sách khuyến mãi, hoặc quyền lợi.

E-commerce bán rẻ hơn MT 15% → GT/MT phản ứng, đòi chiết khấu thêm.
→ Cần chính sách giá/khuyến mãi rõ ràng để giữ ổn định hệ thống.
09

Multi-channel Integration

Tích hợp đa kênh

Định nghĩa: Phối hợp nhiều kênh để tối ưu trải nghiệm mua và hiệu suất bán hàng.

Shopper tra cứu giá trên Shopee, mua ở siêu thị gần nhà.
→ Đồng bộ chính sách, giá, và thông điệp xuyên suốt các kênh.
10

Key Account

KA • Khách hàng trọng điểm

Định nghĩa: Khách hàng (chuỗi/nhà bán lẻ) có đóng góp doanh số lớn, cần quản lý riêng biệt.

Big C, Co.opmart, Bách Hóa Xanh, Shopee, Lazada,…
→ Đàm phán tập trung, chương trình JBP (Joint Business Plan) riêng.

Cụm 3: Đo Lường Hiệu Quả & Vận Hành Kênh

Theo dõi sát hiệu suất từng kênh để biết nên đẩy kênh nào, giữ kênh nào, điều chỉnh gì.

11

Outlet Universe

Tổng điểm bán tiềm năng

Định nghĩa: Tổng số điểm bán tiềm năng trong một kênh hoặc vùng địa lý.

GT HCM có 20.000 outlet; MT toàn quốc có 5.000 outlet.
→ Mẫu số để tính ND, Coverage, ASO và các chỉ số phân phối.
12

Numeric Distribution (ND)

Độ phủ Số lượng

Định nghĩa: Tỷ lệ phần trăm điểm bán có hiện diện SKU so với tổng universe.

SKU A có mặt tại 6.000/20.000 outlet → ND = 30%.
→ Đo mức độ phủ thị trường của sản phẩm theo kênh.
13

Weighted Distribution (WD)

Độ phủ Trọng số

Định nghĩa: ND tính theo trọng số doanh thu hoặc quy mô điểm bán — phản ánh chất lượng phân phối.

ND = 30% nhưng WD = 65% → Sản phẩm vào đúng outlet lớn, chất lượng.
→ WD > ND = phân phối hiệu quả; WD < ND = vào outlet nhỏ, kém hiệu quả.
14

Active Sales Outlet (ASO)

Điểm bán hoạt động

Định nghĩa: Tỷ lệ điểm bán phát sinh đơn hàng trong kỳ báo cáo (thường là tháng).

5.000/20.000 outlet có đơn trong tháng → ASO = 25%.
→ Đo hoạt động thương mại thực sự — không chỉ “có hàng” mà còn “bán được”.
15

Perfect Store

Cửa hàng Hoàn hảo

Định nghĩa: Khung đánh giá điểm bán theo các tiêu chuẩn vàng: Availability + Visibility + Activation.

Cửa hàng đạt 85% Perfect Store Score = đủ hàng, đúng vị trí, POSM chuẩn.
→ Tiêu chuẩn vàng để đo chất lượng thực thi tại điểm bán.
04
Territory & Coverage Management

Quản Trị Vùng & Tối Ưu Độ Phủ Phân Phối

Data-driven Territory Management — nơi chiến lược gặp thực địa, nơi số liệu định hình mọi quyết định về nguồn lực, tuyến bán, và ưu tiên đầu tư.

Cụm 1: Đo Lường Độ Phủ & Hiện Diện Thị Trường

Không thể quản lý cái không đo được. Đây là bộ KPI cốt lõi cho mọi Trade Marketer.

01

Coverage

Độ bao phủ

Định nghĩa: Tỷ lệ điểm bán được đội Sales viếng thăm so với tổng universe.

12.000/20.000 outlet được Sales đến → Coverage = 60%.
→ Đo khả năng tiếp cận thị trường thực tế của đội ngũ bán hàng.
02

Distribution

Độ phân phối

Định nghĩa: Tỷ lệ điểm bán có sản phẩm công ty hiện diện thực tế.

10.000/20.000 outlet có bán sản phẩm → Distribution = 50%.
→ Đo hiệu quả triển khai phân phối hàng hóa vào thị trường.
03

Strike Rate

Tỷ lệ thành công

Định nghĩa: Tỷ lệ điểm bán phát sinh đơn hàng so với số điểm được viếng thăm.

Sales đến 100 outlet, lấy được 75 đơn → Strike Rate = 75%.
→ Đo năng lực bán hàng và chất lượng viếng thăm của Sales.
04

Drop Size

Kích thước đơn hàng

Định nghĩa: Giá trị trung bình mỗi đơn hàng tại một điểm bán.

Tổng doanh số 100 triệu từ 200 đơn → Drop Size = 500k/đơn.
→ KPI để đẩy upselling và tối ưu hiệu quả mỗi chuyến viếng thăm.
05

Lines Per Call

LPC • Số SKU mỗi đơn

Định nghĩa: Số lượng SKU trung bình trong mỗi đơn hàng.

Đơn hàng có 8 SKU khác nhau → LPC = 8.
→ Đo khả năng cross-selling và độ rộng danh mục tại outlet.

Cụm 2: Ưu Tiên Vùng & Xác Định Cơ Hội Tăng Trưởng

Không phải vùng nào cũng đáng đầu tư như nhau. Biết nơi nào đẩy mạnh, nơi nào giữ, nơi nào rút.

06

Territory Prioritization

Ưu tiên Vùng

Định nghĩa: Xếp hạng vùng theo mức độ ưu tiên đầu tư nguồn lực.

A+ = Tăng tốc, A = Mở rộng, B = Giữ ổn định, C = Bảo vệ.
→ Giúp dồn lực đúng chỗ sinh lời, tránh dàn trải.
07

Growth Mapping

Bản đồ Tăng trưởng

Định nghĩa: Phân loại vùng theo mức độ hiệu quả hiện tại và dư địa tăng trưởng.

4 ô: Tăng tốc (cao-cao), Khai thác (thấp-cao), Duy trì (cao-thấp), Bảo vệ (thấp-thấp).
→ Lên kế hoạch hành động chiến lược theo từng vùng.
08

Opportunity Gap

Khoảng trống Cơ hội

Định nghĩa: Khoảng cách giữa tiềm năng thị trường và hiệu quả thực tế đang đạt được.

Tiềm năng vùng = 5 tỷ, thực tế đạt 3 tỷ → Gap = 2 tỷ (40%).
→ Dữ liệu đầu vào để thiết kế chương trình tập trung theo vùng.
09

Potential Index

Chỉ số Tiềm năng

Định nghĩa: Chỉ số tổng hợp phản ánh tiềm năng của một vùng, tính từ nhiều yếu tố.

Potential Index = f(Outlet universe, WD, Growth YTD, Income level,…).
→ Giúp so sánh và xếp hạng vùng một cách định lượng, khoa học.
10

Outlet Potential Tiering

Phân hạng Tiềm năng Outlet

Định nghĩa: Phân loại điểm bán theo mức độ tiềm năng đóng góp doanh số.

Tier A = Đóng góp cao, Tier B = Trung bình, Tier C = Thấp.
→ Hướng dẫn phân bổ ưu đãi, tần suất viếng thăm, POSM theo tier.

Cụm 3: Tối Ưu Tuyến Bán & Vận Hành Đội Ngũ

Đảm bảo Sales đi đúng điểm, tạo ra đơn, và phân bổ nguồn lực phù hợp với thực tế.

11

Territory Realignment

Tái cấu trúc Vùng

Định nghĩa: Điều chỉnh lại ranh giới vùng và phân bổ tuyến để tối ưu nguồn lực.

Chia lại tuyến theo ND, ASO, tiềm năng thay vì theo địa lý cũ.
→ Tăng hiệu suất vùng, giảm chồng chéo, cân bằng workload.
12

Route Plan

Kế hoạch Tuyến

Định nghĩa: Lịch trình tuyến bán hàng theo thứ tự viếng thăm tối ưu.

Tuyến A: Điểm X → Y → Z để tiết kiệm thời gian di chuyển.
→ Tối ưu hóa thời gian, đảm bảo độ phủ và tần suất viếng thăm.
13

Call Coverage

Độ phủ Viếng thăm

Định nghĩa: Tỷ lệ điểm bán được viếng thăm thực tế so với kế hoạch.

Kế hoạch 20 outlet, đi được 18 → Call Coverage = 90%.
→ Đo mức độ hoàn thành lịch trình tuyến của Sales.
14

Call Productivity

Năng suất Viếng thăm

Định nghĩa: Tỷ lệ cuộc viếng thăm có đơn hàng so với tổng số cuộc đi thực tế.

Đi 20 điểm, có 12 đơn → Call Productivity = 60%.
→ Đo chất lượng tuyến — không chỉ “điểm danh” mà còn “lấy đơn”.
15

Sales Force Allocation

Phân bổ Đội ngũ Sales

Định nghĩa: Phân bổ số lượng và chất lượng Sales theo khối lượng và tiềm năng vùng.

Vùng tăng trưởng cao → tăng người; Vùng ổn định → giữ nguyên.
→ Cân bằng chi phí – hiệu quả – tiềm năng tăng trưởng.
16

Sales Efficiency per Territory

Hiệu suất Bán hàng theo Vùng

Định nghĩa: Tỷ lệ doanh thu trên chi phí đầu tư theo từng vùng.

3 tỷ doanh thu / 300 triệu chi phí → ROI = 10x.
→ Chỉ số chiến lược để quyết định “đầu tư thêm hay rút lui”.
17

Effective Call

Cuộc gọi Hiệu quả

Định nghĩa: Cuộc viếng thăm đạt đủ các tiêu chí: gặp đúng người, trình bày đủ, có kết quả.

Gặp chủ shop, giới thiệu chương trình mới, lấy được đơn = Effective Call.
→ Đảm bảo chất lượng, không chỉ số lượng viếng thăm.
18

Visit Frequency

Tần suất Viếng thăm

Định nghĩa: Số lần Sales viếng thăm một điểm bán trong một chu kỳ (tuần/tháng).

Tier A: 2 lần/tuần; Tier B: 1 lần/tuần; Tier C: 2 lần/tháng.
→ Tối ưu nguồn lực theo giá trị outlet, không đánh đồng.

📊 Tổng Kết Từ Điển Trade Marketing

63
Thuật ngữ cốt lõi
4
Nhóm năng lực
12
Cụm chủ đề
Cơ hội ứng dụng
Sẵn Sàng Tìm Điểm Cân Bằng?

Làm Chủ Trade Marketing
Bắt Đầu Từ Hiểu Đúng Thuật Ngữ

Bộ từ điển 63 thuật ngữ này là nền tảng để bạn giao tiếp hiệu quả với đội ngũ Sales, lên kế hoạch phân phối chuẩn xác, và đo lường hiệu quả hoạt động tại điểm bán. Hiểu thuật ngữ là bước đầu tiên để làm chủ cuộc chơi.

Biên soạn bởi Balanza • Kiến Tạo Sự Cân Bằng Động Giữa Hỗn Loạn Thị Trường

5/5 – (1 bình chọn)